商女

商女
shāng
thương nữ

ca nữ; kỹ nữ (văn, chỉ người ca hát)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ca nữ; kỹ nữ (văn, chỉ người ca hát)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.