啄食

啄食
zhuóshí
trác thực

mổ thức ăn; (chim) mổ ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mổ thức ăn; (chim) mổ ăn

    • Chú chim nhỏ đang mổ những hạt gạo trên mặt đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.