啄木鸟

啄木鸟
zhuóniǎo
trác mộc điểu

chim gõ kiến

1 nghĩa#34723
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim gõ kiến

    • Chim gõ kiến đang gõ cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.