- 口khẩu(miệng)BỘ
- 肯khẳng(chịu, đồng ý)HÌNH THANH
Dùng miệng gặm nhấm kiên trì, như phải thực sự chịu khó mới cắn được.
miệt mài đọc sách; vùi đầu vào sách (khẩu)
miệt mài đọc sách; vùi đầu vào sách (khẩu)
Anh ấy thích đọc sách.
học; tu học; tu tập
Anh ấy thích học sách.
lấp đầy; nhét chặt; tràn ngập
Anh ấy nhồi nhét để thi.
Dùng miệng gặm nhấm kiên trì, như phải thực sự chịu khó mới cắn được.
miệt mài đọc sách; vùi đầu vào sách (khẩu)
miệt mài đọc sách; vùi đầu vào sách (khẩu)
Anh ấy thích đọc sách.
học; tu học; tu tập
Anh ấy thích học sách.
lấp đầy; nhét chặt; tràn ngập
Anh ấy nhồi nhét để thi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.