啁哳

啁哳
zhāozhā
triêu triết

(văn) tiếng chim ríu rít; tiếng chim hót lao xao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    (văn) tiếng chim ríu rít; tiếng chim hót lao xao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.