唿喇

唿喇
hốt lạt

tiếng vèo; ào ào (tiếng động nhanh mạnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng vèo; ào ào (tiếng động nhanh mạnh)

    • Gió thổi vù một tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.