唱衰

唱衰
chàngshuāi
xướng suy

hát bài ca suy tàn; liên tục chê bai/dự đoán suy sụp (về điều gì đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hát bài ca suy tàn; liên tục chê bai/dự đoán suy sụp (về điều gì đó)

    • Đừng bi quan về tương lai của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.