唯物

唯物
wéi
duy vật

duy vật; duy vật luận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    duy vật; duy vật luận

    • Anh ấy là một người theo chủ nghĩa duy vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.