售票处

售票处
shòupiàochù
thụ phiếu xứ

phòng bán vé; quầy bán vé

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng bán vé; quầy bán vé

    • Phòng bán vé ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.