Tới nội dung chính

唬人

唬人
hǔrén
hổ nhân

dọa người; hù dọa

3 nghĩa#32267
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dọa người; hù dọa

    • !

      Bạn đừng dọa người!

  2. 貳动động từ

    dọa nạt; hù dọa; nói khoác để lừa

    • 。

      Anh ấy thích hù dọa người khác.

  3. 參动động từ

    lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó

    • 。

      Anh ấy thích lừa người.

唬
hǔ
hổ
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu