唬人

唬人
rén
hổ nhân

dọa người; hù dọa

3 nghĩa#32267
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dọa người; hù dọa

    • Bạn đừng dọa người!

  2. động từ

    dọa nạt; hù dọa; nói khoác để lừa

    • Anh ấy thích hù dọa người khác.

  3. động từ

    lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó

    • Anh ấy thích lừa người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.