唧筒

唧筒
tǒng
tức đồng

bơm; máy bơm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bơm; máy bơm

    • Cái bơm này hỏng rồi.

  2. danh từ

    bơm nước; máy bơm

    • Cái bơm nước này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.