唧唧喳喳

唧唧喳喳
zhāzhā
tức tức tra tra

tiếng líu lo; tiếng cười nói ríu rít (tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng líu lo; tiếng cười nói ríu rít (tượng thanh)

    • Những chú chim hót líu lo trên cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.