唧咕

唧咕
gu
tức cô

thì thầm; thì thào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    thì thầm; thì thào

    • Họ đang thì thầm gì vậy?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.