唐扬

唐扬
tángyáng
đường dương

món chiên kiểu Nhật, thường là gà chiên giòn (karaage)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món chiên kiểu Nhật, thường là gà chiên giòn (karaage)

    • Tôi thích ăn gà rán kiểu Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.