唐人

唐人
tángrén
đường nhân

người Hoa; người Trung Quốc (thường dùng trong cộng đồng người Hoa hải ngoại nói tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Hoa; người Trung Quốc (thường dùng trong cộng đồng người Hoa hải ngoại nói tiếng Quảng Đông)

    • Anh ấy là người Hoa ở phố Tàu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.