Tới nội dung chính

唎

唎
lì
lợi
⼝bộ khẩu · 10 nét

trợ từ cuối câu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    trợ từ cuối câu

  2. 貳拟từ tượng thanh

    lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng ồn ào; tiếng huyên náo

唎
lì
lợi
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu