唇读

唇读
chún
thần độc

đọc môi; đọc khẩu hình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đọc môi; đọc khẩu hình

    • Cô ấy có thể đọc khẩu hình.

  2. động từ

    đọc môi; đọc khẩu hình

    • Cô ấy biết đọc khẩu hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.