唇角

唇角
chúnjiǎo
thần giác

khóe miệng; góc miệng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khóe miệng; góc miệng

    • Khóe môi cô ấy nở một nụ cười.

  2. danh từ

    khóe miệng; góc môi

    • Khóe môi cô ấy mang theo một nụ cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.