哼声

哼声
hēngshēng
hanh thanh

tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng kêu ư hử khi không hài lòng, dù mọi việc vẫn trôi chảy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.