- 口khẩu(miệng)BỘ
- 亨hanh(thông suốt, thuận lợi)HÌNH THANH
Miệng kêu ư hử khi không hài lòng, dù mọi việc vẫn trôi chảy.
tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát
tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát
Miệng kêu ư hử khi không hài lòng, dù mọi việc vẫn trôi chảy.
tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát
tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.