哺乳

哺乳
bú nhũ

cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ

    • Cô ấy đang cho con bú.

  2. động từ

    bú sữa; mút sữa

    • Bò mẹ dùng sữa cho bê con bú.

  3. động từ

    cho bú; nuôi con bằng sữa mẹ

    • Bò mẹ cho bê con bú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.