哲学

哲学
zhéxué
triết học

triết học

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9127
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triết học

    研究世界、人生等根本问题的学问yánjiū shìjiè、rénshēng děng gēnběn wèntí de xuéwen

    • Anh ấy thích đọc sách triết học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.