Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
/
哑铃
哑铃
á linh
tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)
- 。
Anh ấy tập thể dục với tạ mỗi ngày.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 令lệnh(mệnh lệnh, hiệu lệnh)HÌNH THANH
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
哑铃
Phồn thể啞鈴
á linh
tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)
- 。
Anh ấy tập thể dục với tạ mỗi ngày.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối