哑铃

哑铃
líng
á linh

tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạ đôi; tạ tay (dụng cụ tập thể hình)

    • Anh ấy tập thể dục với tạ mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.