哑语

哑语
á ngữ

ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay

    • Anh ấy biết nói ngôn ngữ ký hiệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.