哐哐啷啷

哐哐啷啷
kuāngkuānglānglāng

tiếng va đập loảng xoảng; ầm ầm loảng xoảng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng va đập loảng xoảng; ầm ầm loảng xoảng

    • Đĩa rơi xuống đất loảng xoảng.

  2. từ tượng thanh

    tiếng loảng xoảng; tiếng va chạm leng keng

  3. từ tượng thanh

    tiếng lách cách; bóng bàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.