响铃

响铃
xiǎnglíng
hưởng linh

chuông reo; chuông kêu; (điện thoại) đổ chuông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuông reo; chuông kêu; (điện thoại) đổ chuông

    • Điện thoại reo rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
  • hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH

Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.