哌嗪

哌嗪
pàiqín

hợp chất piperazine (dược phẩm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp chất piperazine (dược phẩm)

    • Piperazine là một loại thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.