哈桑

哈桑
sāng
ha tang

Hasan (tên người hoặc địa danh)

1 nghĩa#13562
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hasan (tên người hoặc địa danh)

    人名或地名rénmíng huò dìmíng

    • Hassan là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.