哈尔滨市
哈尔滨市
ha nhĩ tân thị
thành phố Cáp Nhĩ Tân, thủ phủ tỉnh Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Cáp Nhĩ Tân, thủ phủ tỉnh Hắc Long Giang
- 。
Thành phố Cáp Nhĩ Tân là thủ phủ của tỉnh Hắc Long Giang.
Đang tải…
哈尔滨市
Phồn thể哈爾濱市
ha nhĩ tân thị
thành phố Cáp Nhĩ Tân, thủ phủ tỉnh Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Cáp Nhĩ Tân, thủ phủ tỉnh Hắc Long Giang
- 。
Thành phố Cáp Nhĩ Tân là thủ phủ của tỉnh Hắc Long Giang.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối