哈喇

哈喇
la
ha lạt

hôi; ôi thiu (mùi dầu mỡ hỏng)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hôi; ôi thiu (mùi dầu mỡ hỏng)

    • Miếng thịt này hơi ôi rồi.

  2. động từ

    giết; thủ tiêu; trừ khử

    • Anh ấy đã giết một con gà.

  3. động từ

    giết mổ; tàn sát

    • Họ đã giết mổ một con bò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.