哇噻

哇噻
sāi

ồ trời; ôi chao (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc thán phục)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    ồ trời; ôi chao (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc thán phục)(kế thừa)

  2. thán từ

    (lóng) ồ trời; wow; ôi chà(kế thừa)

    • Wow! Cái này ngầu quá!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.