品脱

品脱
pǐntuō
phẩm thoát

đơn vị pint (khoảng 0,47 lít)

1 nghĩa#46023
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    đơn vị pint (khoảng 0,47 lít)

    • Làm ơn cho tôi một panh sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.