品级

品级
pǐn
phẩm cấp

làm công; tay nghề; chất lượng thi công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    làm công; tay nghề; chất lượng thi công

    • Phẩm cấp của sản phẩm này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.