品类

品类
pǐnlèi
phẩm loại

loại hàng; danh mục sản phẩm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    loại hàng; danh mục sản phẩm

    • Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm.

  2. danh từ

    nhân từ; tử tế; từ bi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.