- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
ràng buộc; hạn chế; kiềm chế
ràng buộc; hạn chế; kiềm chế
Bộ quần áo này có tình trạng rất tốt.
ngoại hình; dáng vẻ (của hiện vật, tem bưu chính, món ăn, v.v.)
Tình trạng của món đồ sứ này rất tốt.
ràng buộc; hạn chế; kiềm chế
ràng buộc; hạn chế; kiềm chế
Bộ quần áo này có tình trạng rất tốt.
ngoại hình; dáng vẻ (của hiện vật, tem bưu chính, món ăn, v.v.)
Tình trạng của món đồ sứ này rất tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.