- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám màu xanh nhạt.
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám màu xanh nhạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.