- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
kiểm soát chất lượng; QC
kiểm soát chất lượng; QC
Công ty chúng tôi có kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
kiểm soát chất lượng; QC
kiểm soát chất lượng; QC
Công ty chúng tôi có kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.