品性

品性
pǐnxìng
phẩm tính

phẩm chất; tính cách

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phẩm chất; tính cách

    • Phẩm tính của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    phẩm tính; tính cách; đức tính

    • Phẩm chất của anh ấy rất tốt.

  3. danh từ

    phẩm đức; đức hạnh

    • Anh ấy có phẩm tính rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.