品川区

品川区
Pǐnchuān
phẩm xuyên khu

quận Shinagawa, Tokyo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quận Shinagawa, Tokyo

    • Quận Shinagawa là một quận của Tokyo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.