品客

品客
Pǐn
phẩm khách

Pringles (thương hiệu snack)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pringles (thương hiệu snack)

    • Tôi thích ăn khoai tây chiên Pringles.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.