咽炎

咽炎
yānyán
yết viêm

viêm họng (pharyngitis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm họng (pharyngitis)

    • Anh ấy bị viêm họng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • nhân(nguyên nhân, nơi nương tựa)HÌNH THANH

Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.