咭咭呱呱

咭咭呱呱
guāguā
kê kê oa oa

tiếng cười khúc khích; tiếng kêu ríu rít (tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng cười khúc khích; tiếng kêu ríu rít (tượng thanh)

    • Những đứa trẻ cười khúc khích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.