咪唑

咪唑
zuò
mi doạ

imidazole (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    imidazole (hóa học)

    • Imidazole là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.