咨嗟

咨嗟
jiē
tư ta

(văn) thở dài; than thở

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) thở dài; than thở

  2. động từ

    (văn) thở dài thán phục; trầm trồ thán thở

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.