咧嘴

咧嘴
liězuǐ
liệt chuỷ

nhe răng; cười toe toét

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhe răng; cười toe toét

    • Anh ấy nhe răng cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.