咖喱

咖喱
ca ly

cà ri (từ vay mượn)

1 nghĩa#13075
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà ri (từ vay mượn)

    用香料制成的黄色或红色调味汁yòng xiāngliào zhìchéng de huángsè huò hóngsè tiáowèi zhī

    • Tôi thích ăn cơm cà ri.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.