咖哩

咖哩
ca lý

cà ri

2 nghĩa#25811
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cà ri

    • Tôi thích ăn cơm cà ri.

  2. danh từ

    cà ri

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.