咕咕叫

咕咕叫
jiào
cô cô khiếu

bụng kêu sôi ọc ọc; tiếng bụng đói kêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    bụng kêu sôi ọc ọc; tiếng bụng đói kêu

    • Bụng tôi kêu ùng ục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.