咔嗒

咔嗒
ca đáp

tiếng lách cách; tiếng click (từ tượng thanh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng lách cách; tiếng click (từ tượng thanh)

    • Cánh cửa đóng sập lại với tiếng 'cạch'.

  2. từ tượng thanh

    tiếng lách cách; bóng bàn

    • Cánh cửa đóng sập lại với tiếng lạch cạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.