咔啦

咔啦
ca lạp

giòn rụm; chiên giòn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giòn rụm; chiên giòn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.