- 口khẩu(miệng, lời nói)BỘ
- 拉lạp(kéo, lôi)HÌNH THANH
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
tiếng phần phật; tiếng ào ào (âm thanh phần phật hoặc ào ào)
tiếng phần phật; tiếng ào ào (âm thanh phần phật hoặc ào ào)
Gió thổi vù vù.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
tiếng phần phật; tiếng ào ào (âm thanh phần phật hoặc ào ào)
tiếng phần phật; tiếng ào ào (âm thanh phần phật hoặc ào ào)
Gió thổi vù vù.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.